угнета́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ áp bức, tên thống trị, kẻ bóc lột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | угнета́тель | угнета́тели |
| Sinh cách | угнета́теля | угнета́телей |
| Tặng cách | угнета́телю | угнета́телям |
| Đối cách | угнета́теля | угнета́телей |
| Công cụ cách | угнета́телем | угнета́телями |
| Giới cách | угнета́теле | угнета́телях |