углубля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể углуби́тьсяsâu thêm; đi sâu vào
Nghĩa
- đi sâu vào, trở nên sâu hơninto = в + acc.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | углубля́юсь |
| ты | углубля́ешься |
| он / она / оно | углубля́ется |
| мы | углубля́емся |
| вы | углубля́етесь |
| они | углубля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | углубля́лся |
| Giống cái | углубля́лась |
| Giống trung | углубля́лось |
| Số nhiều | углубля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | углубля́йся |
| Số nhiều | углубля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | углубля́ющийся | углубля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | углубля́ясь | углублявшись |