углуби́ться углубиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sâu thêm
  2. đi sâu vàointo = в + acc.

Chia động từ

Tương lai
яуглублю́сь
тыуглуби́шься
он / она / оноуглуби́тся
мыуглуби́мся
выуглуби́тесь
ониуглубя́тся
Quá khứ
Giống đựcуглуби́лся
Giống cáiуглуби́лась
Giống trungуглуби́лось
Số nhiềuуглуби́лись
Mệnh lệnh
Số ítуглуби́сь
Số nhiềuуглуби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—углуби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—углуби́вшись, углубя́сь