увёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. né tránh
  2. né tránh, lẩn tránh
  3. lẩn tránh
  4. quấn kín
  5. quấn người

Chia động từ

Hiện tại
яувёртываюсь
тыувёртываешься
он / она / оноувёртывается
мыувёртываемся
выувёртываетесь
ониувёртываются
Quá khứ
Giống đựcувёртывался
Giống cáiувёртывалась
Giống trungувёртывалось
Số nhiềuувёртывались
Mệnh lệnh
Số ítувёртывайся
Số nhiềuувёртывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувёртывающийсяувёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувёртываясьувёртывавшись