увёртываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уверну́тьсяné, tránh
Nghĩa
- né tránh
- né tránh, lẩn tránh
- lẩn tránh
- quấn kín
- quấn người
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | увёртываюсь |
| ты | увёртываешься |
| он / она / оно | увёртывается |
| мы | увёртываемся |
| вы | увёртываетесь |
| они | увёртываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увёртывался |
| Giống cái | увёртывалась |
| Giống trung | увёртывалось |
| Số nhiều | увёртывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увёртывайся |
| Số nhiều | увёртывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | увёртывающийся | увёртывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | увёртываясь | увёртывавшись |