увя́зываемый увязываемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể liên kết, có thể buộc lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchувя́зываемыйувя́зываемоеувя́зываемаяувя́зываемые
Sinh cáchувя́зываемогоувя́зываемогоувя́зываемойувя́зываемых
Tặng cáchувя́зываемомуувя́зываемомуувя́зываемойувя́зываемым
Đối cáchувя́зываемого, увя́зываемыйувя́зываемоеувя́зываемуюувя́зываемых, увя́зываемые
Công cụ cáchувя́зываемымувя́зываемымувя́зываемой, увя́зываемоюувя́зываемыми
Giới cáchувя́зываемомувя́зываемомувя́зываемойувя́зываемых
Dạng ngắnувязываемувязываемоувязываемаувязываемы

увя́зывать увязывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc lại, đóng gói, cột chặt, sắp xếp, điều hòa

Chia động từ

Hiện tại
яувя́зываю
тыувя́зываешь
он / она / оноувя́зывает
мыувя́зываем
выувя́зываете
ониувя́зывают
Quá khứ
Giống đựcувя́зывал
Giống cáiувя́зывала
Giống trungувя́зывало
Số nhiềuувя́зывали
Mệnh lệnh
Số ítувя́зывай
Số nhiềuувя́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувя́зывающийувя́зывавший
Bị độngувя́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувя́зываяувязывав, увязывавши