увя́зывавший увязывавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã liên kết, đã phối hợp
  2. đã buộc gói, đã bó lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchувя́зывавшийувя́зывавшееувя́зывавшаяувя́зывавшие
Sinh cáchувя́зывавшегоувя́зывавшегоувя́зывавшейувя́зывавших
Tặng cáchувя́зывавшемуувя́зывавшемуувя́зывавшейувя́зывавшим
Đối cáchувя́зывавшего, увя́зывавшийувя́зывавшееувя́зывавшуюувя́зывавших, увя́зывавшие
Công cụ cáchувя́зывавшимувя́зывавшимувя́зывавшей, увя́зывавшеюувя́зывавшими
Giới cáchувя́зывавшемувя́зывавшемувя́зывавшейувя́зывавших

увя́зывать увязывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc lại, đóng gói, cột chặt, sắp xếp, điều hòa

Chia động từ

Hiện tại
яувя́зываю
тыувя́зываешь
он / она / оноувя́зывает
мыувя́зываем
выувя́зываете
ониувя́зывают
Quá khứ
Giống đựcувя́зывал
Giống cáiувя́зывала
Giống trungувя́зывало
Số nhiềuувя́зывали
Mệnh lệnh
Số ítувя́зывай
Số nhiềuувя́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувя́зывающийувя́зывавший
Bị độngувя́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувя́зываяувязывав, увязывавши