уволо́кший уволокший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo đi, đã lôi đi mất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуволо́кшийуволо́кшееуволо́кшаяуволо́кшие
Sinh cáchуволо́кшегоуволо́кшегоуволо́кшейуволо́кших
Tặng cáchуволо́кшемууволо́кшемууволо́кшейуволо́кшим
Đối cáchуволо́кшего, уволо́кшийуволо́кшееуволо́кшуюуволо́кших, уволо́кшие
Công cụ cáchуволо́кшимуволо́кшимуволо́кшей, уволо́кшеюуволо́кшими
Giới cáchуволо́кшемуволо́кшемуволо́кшейуволо́кших

уволо́чь уволочь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lôi đi, lấy trộm

Chia động từ

Tương lai
яуволоку́
тыуволочёшь
он / она / оноуволочёт
мыуволочём
выуволочёте
ониуволоку́т
Quá khứ
Giống đựcуволо́к
Giống cáiуволокла́
Giống trungуволокло́
Số nhiềuуволокли́
Mệnh lệnh
Số ítуволоки́
Số nhiềuуволоки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уволо́кший
Bị động—уволочённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уволокши