увола́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уволо́чьlôi đi, lấy trộm
Nghĩa
- kéo đi, đánh cắp, đánh cắp đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | увола́киваю |
| ты | увола́киваешь |
| он / она / оно | увола́кивает |
| мы | увола́киваем |
| вы | увола́киваете |
| они | увола́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увола́кивал |
| Giống cái | увола́кивала |
| Giống trung | увола́кивало |
| Số nhiều | увола́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увола́кивай |
| Số nhiều | увола́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | увола́кивающий | уволакивавший |
| Bị động | уволакиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | увола́кивая | уволакивав, уволакивавши |