уводи́мый уводимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được dẫn đi, đang bị đưa đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуводи́мыйуводимоеуводимаяуводимые
Sinh cáchуводимогоуводимогоуводимойуводимых
Tặng cáchуводимомууводимомууводимойуводимым
Đối cáchуводимого, уводи́мыйуводимоеуводимуюуводимых, уводимые
Công cụ cáchуводимымуводимымуводимой, уводимоюуводимыми
Giới cáchуводимомуводимомуводимойуводимых
Dạng ngắnуводимуводимоуводимауводимы

уводи́ть уводить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dẫn đi, đưa đi, lấy đi
  2. dẫn đi

Chia động từ

Hiện tại
яувожу́
тыуво́дишь
он / она / оноуво́дит
мыуво́дим
выуво́дите
ониуво́дят
Quá khứ
Giống đựcуводи́л
Giống cáiуводи́ла
Giống trungуводи́ло
Số nhiềuуводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítуводи́
Số nhiềuуводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуводя́щийуводи́вший
Bị độngуводи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуводя́уводив, уводивши

Từ liên quan