увенча́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể венча́тьLàm phép cưới
Nghĩa
- đội vương miện, kết thúc vẻ vang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | увенча́ю |
| ты | увенча́ешь |
| он / она / оно | увенча́ет |
| мы | увенча́ем |
| вы | увенча́ете |
| они | увенча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увенча́л |
| Giống cái | увенча́ла |
| Giống trung | увенча́ло |
| Số nhiều | увенча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увенча́й |
| Số nhiều | увенча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | увенча́вший |
| Bị động | — | уве́нчанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | увенча́в, увенчавши |