у́быль убыль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, giảm, rút bớt
  2. hạ xuống, rút, hạ, xuốngо водеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́быльу́были
Sinh cáchу́былиу́былей
Tặng cáchу́былиу́былям
Đối cáchу́быльу́были
Công cụ cáchу́быльюу́былями
Giới cáchу́былиу́былях

Ví dụ

  • идти на убыль
    giảm bớt, rút bớt, giảm sút, hạ xuống, rút, giảm, bớt, hạ, xuống, suy thoái, suy sút

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa