ублю́док ублюдок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giống tạpо животном

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchублю́докублю́дки
Sinh cáchублю́дкаублю́дков
Tặng cáchублю́дкуублю́дкам
Đối cáchублю́дкаублю́дков
Công cụ cáchублю́дкомублю́дками
Giới cáchублю́дкеублю́дках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa