по́месь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giống lai, tạp chủng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́месь | по́меси |
| Sinh cách | по́меси | по́месей |
| Tặng cách | по́меси | по́месям |
| Đối cách | по́месь | по́меси |
| Công cụ cách | по́месью | по́месями |
| Giới cách | по́меси | по́месях |