убега́ющий убегающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chạy trốn, đang bỏ chạy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchубега́ющийубега́ющееубега́ющаяубега́ющие
Sinh cáchубега́ющегоубега́ющегоубега́ющейубега́ющих
Tặng cáchубега́ющемуубега́ющемуубега́ющейубега́ющим
Đối cáchубега́ющего, убега́ющийубега́ющееубега́ющуюубега́ющих, убега́ющие
Công cụ cáchубега́ющимубега́ющимубега́ющей, убега́ющеюубега́ющими
Giới cáchубега́ющемубега́ющемубега́ющейубега́ющих

убега́ть убегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy thoát, chạy trốn, trốn thoát, tẩu thoát, đào tẩu, trốn, sổng, sổ, sẩyсовершать побег
  2. Chạy đị, bỏ chạy, chạy trốn, chạy mất
  3. trào ra, giào ra, trào, giàoо кипящей жидкости

Chia động từ

Hiện tại
яубега́ю
тыубега́ешь
он / она / оноубега́ет
мыубега́ем
выубега́ете
ониубега́ют
Quá khứ
Giống đựcубега́л
Giống cáiубега́ла
Giống trungубега́ло
Số nhiềuубега́ли
Mệnh lệnh
Số ítубега́й
Số nhiềuубега́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngубега́ющийубега́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từубега́яубегав, убегавши

Ví dụ

  • убегать из тюрьмы
    vượt ngục, trốn tù, sổng tù