тяга́ться тягаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ganh đua, tranh đua, cạnh tranh, tranh cãi, đọ sức, thi thố, thi tài

Chia động từ

Hiện tại
ятяга́юсь
тытяга́ешься
он / она / онотяга́ется
мытяга́емся
вытяга́етесь
онитяга́ются
Quá khứ
Giống đựcтяга́лся
Giống cáiтяга́лась
Giống trungтяга́лось
Số nhiềuтяга́лись
Mệnh lệnh
Số ítтяга́йся
Số nhiềuтяга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтяга́ющийсятяга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтяга́ясьтягавшись