тяга́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ganh đua, tranh đua, cạnh tranh, tranh cãi, đọ sức, thi thố, thi tài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тяга́юсь |
| ты | тяга́ешься |
| он / она / оно | тяга́ется |
| мы | тяга́емся |
| вы | тяга́етесь |
| они | тяга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тяга́лся |
| Giống cái | тяга́лась |
| Giống trung | тяга́лось |
| Số nhiều | тяга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тяга́йся |
| Số nhiều | тяга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тяга́ющийся | тяга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тяга́ясь | тягавшись |