потяга́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ganh đua, đua tranh, tranh đua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потяга́юсь |
| ты | потяга́ешься |
| он / она / оно | потяга́ется |
| мы | потяга́емся |
| вы | потяга́етесь |
| они | потяга́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потяга́лся |
| Giống cái | потяга́лась |
| Giống trung | потяга́лось |
| Số nhiều | потяга́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потяга́йся |
| Số nhiều | потяга́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потяга́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потяга́вшись |