ты́каться тыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đụng vào, chúi vào

Chia động từ

Hiện tại
яты́чусь
тыты́чешься
он / она / оноты́чется
мыты́чемся
выты́четесь
ониты́чутся
Quá khứ
Giống đựcты́кался
Giống cáiты́калась
Giống trungты́калось
Số nhiềuты́кались
Mệnh lệnh
Số ítты́чься
Số nhiềuты́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngты́кающийсяты́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từты́каясь, ты́часьтыкавшись