ткну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ты́катьсяđụng vào, chúi vào
Nghĩa
- đụng, chúi vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ткну́сь |
| ты | ткнёшься |
| он / она / оно | ткнётся |
| мы | ткнёмся |
| вы | ткнётесь |
| они | ткну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ткну́лся |
| Giống cái | ткну́лась |
| Giống trung | ткну́лось |
| Số nhiều | ткну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ткни́сь |
| Số nhiều | ткни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ткну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ткну́вшись |