тщета́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự phù phiếm, sự hư vô, công cốc, vô ích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тщета́ | — |
| Sinh cách | тщеты́ | — |
| Tặng cách | тщете́ | — |
| Đối cách | тщету́ | — |
| Công cụ cách | тщето́й, тщето́ю | — |
| Giới cách | тщете́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тщета́ | — |
| Sinh cách | тщеты́ | — |
| Tặng cách | тщете́ | — |
| Đối cách | тщету́ | — |
| Công cụ cách | тщето́й, тщето́ю | — |
| Giới cách | тщете́ | — |