туше́ние тушение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. dập tắt, chữa cháy, hầm, rim
  2. hầm, rim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтуше́ниетуше́ния
Sinh cáchтуше́ниятуше́ний
Tặng cáchтуше́ниютуше́ниям
Đối cáchтуше́ниетуше́ния
Công cụ cáchтуше́ниемтуше́ниями
Giới cáchтуше́ниитуше́ниях

Từ liên quan