тушёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thịt hầm đóng hộp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтушёнкатушёнки
Sinh cáchтушёнкитушёнок
Tặng cáchтушёнкетушёнкам
Đối cáchтушёнкутушёнки
Công cụ cáchтушёнкой, тушёнкоютушёнками
Giới cáchтушёнкетушёнках