Nghĩa
- om, hầm
- dập tắtподавлять
- tắt đènвыключать электрический свет
- dập lửaпрекращать горение, гасить
- dập tắt, hầm, om
- dẹp yênподавлять
- hầm
- kìm nénподавлять
- đàn ápподавлять
- tắt, dập tắtпрекращать горение, гасить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | тушу́ |
|---|
| ты | ту́шишь |
|---|
| он / она / оно | ту́шит |
|---|
| мы | ту́шим |
|---|
| вы | ту́шите |
|---|
| они | ту́шат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | туши́л |
|---|
| Giống cái | туши́ла |
|---|
| Giống trung | туши́ло |
|---|
| Số nhiều | туши́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | туши́ |
|---|
| Số nhiều | туши́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ту́шащий | туши́вший |
|---|
| Bị động | туши́мый | ту́шенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | туша | тушив, тушивши |
|---|
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ту́ш | ту́ши |
|---|
| Sinh cách | ту́ша | ту́шей |
|---|
| Tặng cách | ту́шу | ту́шам |
|---|
| Đối cách | ту́ш | ту́ши |
|---|
| Công cụ cách | ту́шем | ту́шами |
|---|
| Giới cách | ту́ше | ту́шах |
|---|