потуши́ть потушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. om, hầm
  2. dập lửa
  3. tắt

Chia động từ

Tương lai
япотушу́
тыпоту́шишь
он / она / онопоту́шит
мыпоту́шим
выпоту́шите
онипоту́шат
Quá khứ
Giống đựcпотуши́л
Giống cáiпотуши́ла
Giống trungпотуши́ло
Số nhiềuпотуши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотуши́
Số nhiềuпотуши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потуши́вший
Bị động—поту́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потуши́в, потушивши

Từ đồng nghĩa