ту́хнущий тухнущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tắt lịm, lụi dần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchту́хнущийту́хнущеету́хнущаяту́хнущие
Sinh cáchту́хнущеготу́хнущеготу́хнущейту́хнущих
Tặng cáchту́хнущемуту́хнущемуту́хнущейту́хнущим
Đối cáchту́хнущего, ту́хнущийту́хнущеету́хнущуюту́хнущих, ту́хнущие
Công cụ cáchту́хнущимту́хнущимту́хнущей, ту́хнущеюту́хнущими
Giới cáchту́хнущемту́хнущемту́хнущейту́хнущих

ту́хнуть тухнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hư, thối, mục, hỏng

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngту́хнущийту́хнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тухнув, тухнувши