поту́хнуть потухнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tắt, lụi, hỏng

Chia động từ

Tương lai
япоту́хну
тыпоту́хнешь
он / она / онопоту́хнет
мыпоту́хнем
выпоту́хнете
онипоту́хнут
Quá khứ
Giống đựcпоту́х
Giống cáiпоту́хла
Giống trungпоту́хло
Số nhiềuпоту́хли
Mệnh lệnh
Số ítпоту́хни
Số nhiềuпоту́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потухнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потухнув, потухнувши, поту́хши

Từ liên quan