ту́хнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поту́хнутьtắt, lụi, hỏng
Nghĩa
- hư, thối, mục, hỏng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ту́хнущий | ту́хнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | тухнув, тухнувши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ту́хнущий | ту́хнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | тухнув, тухнувши |