полуботи́нок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giày thấp cổ, giày lười
- giày oxford, giày da thấp cổ
- giày đi bộ, giày thể thao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полуботи́нок | полуботи́нки |
| Sinh cách | полуботи́нка | полуботи́нок |
| Tặng cách | полуботи́нку | полуботи́нкам |
| Đối cách | полуботи́нок | полуботи́нки |
| Công cụ cách | полуботи́нком | полуботи́нками |
| Giới cách | полуботи́нке | полуботи́нках |