полуботи́нок полуботинок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày thấp cổ, giày lười
  2. giày oxford, giày da thấp cổ
  3. giày đi bộ, giày thể thao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполуботи́нокполуботи́нки
Sinh cáchполуботи́нкаполуботи́нок
Tặng cáchполуботи́нкуполуботи́нкам
Đối cáchполуботи́нокполуботи́нки
Công cụ cáchполуботи́нкомполуботи́нками
Giới cáchполуботи́нкеполуботи́нках