тусова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tụ tập, giao lưu, chơi cùng nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тусу́юсь |
| ты | тусу́ешься |
| он / она / оно | тусу́ется |
| мы | тусу́емся |
| вы | тусу́етесь |
| они | тусу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тусова́лся |
| Giống cái | тусова́лась |
| Giống trung | тусова́лось |
| Số nhiều | тусова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тусу́йся |
| Số nhiều | тусу́йтесь |