тусова́ться тусоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ tập, giao lưu, chơi cùng nhau

Chia động từ

Hiện tại
ятусу́юсь
тытусу́ешься
он / она / онотусу́ется
мытусу́емся
вытусу́етесь
онитусу́ются
Quá khứ
Giống đựcтусова́лся
Giống cáiтусова́лась
Giống trungтусова́лось
Số nhiềuтусова́лись
Mệnh lệnh
Số ítтусу́йся
Số nhiềuтусу́йтесь

Từ liên quan