и́рис ирис

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Rẻ quạt, lưỡi đòngIris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́риси́рисы
Sinh cáchи́рисаи́рисов
Tặng cáchи́рисуи́рисам
Đối cáchи́риси́рисы
Công cụ cáchи́рисоми́рисами
Giới cáchи́рисеи́рисах

ири́с ирис

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Rẻ quạt, lưỡi đòngIris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchири́сири́сы
Sinh cáchири́саири́сов
Tặng cáchири́суири́сам
Đối cáchири́сири́сы
Công cụ cáchири́сомири́сами
Giới cáchири́сеири́сах