и́рис
danh từbất động vật
Nghĩa
- Rẻ quạt, lưỡi đòngIris
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́рис | и́рисы |
| Sinh cách | и́риса | и́рисов |
| Tặng cách | и́рису | и́рисам |
| Đối cách | и́рис | и́рисы |
| Công cụ cách | и́рисом | и́рисами |
| Giới cách | и́рисе | и́рисах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́рис | и́рисы |
| Sinh cách | и́риса | и́рисов |
| Tặng cách | и́рису | и́рисам |
| Đối cách | и́рис | и́рисы |
| Công cụ cách | и́рисом | и́рисами |
| Giới cách | и́рисе | и́рисах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ири́с | ири́сы |
| Sinh cách | ири́са | ири́сов |
| Tặng cách | ири́су | ири́сам |
| Đối cách | ири́с | ири́сы |
| Công cụ cách | ири́сом | ири́сами |
| Giới cách | ири́се | ири́сах |