тускне́ть тускнеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lu, lu mờо свете и т. п.
  2. Mờ đi, đục đi, mờ đục
  3. tối màu đi, ố điо металле

Chia động từ

Hiện tại
ятускне́ю
тытускне́ешь
он / она / онотускне́ет
мытускне́ем
вытускне́ете
онитускне́ют
Quá khứ
Giống đựcтускне́л
Giống cáiтускне́ла
Giống trungтускне́ло
Số nhiềuтускне́ли
Mệnh lệnh
Số ítтускне́й
Số nhiềuтускне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтускне́ющийтускне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтускне́ятускнев, тускневши

Ví dụ

  • всё это тускнетьеет перед...
    tất cả những cái đó đều lu mờ đi trước...