потускне́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mờ đi, mất vẻ sáng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потускне́ю |
| ты | потускне́ешь |
| он / она / оно | потускне́ет |
| мы | потускне́ем |
| вы | потускне́ете |
| они | потускне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потускне́л |
| Giống cái | потускне́ла |
| Giống trung | потускне́ло |
| Số nhiều | потускне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потускне́й |
| Số nhiều | потускне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потускне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потускне́в, потускневши |