турни́р турнир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đấu vòng, đấu loạicuộc, trận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтурни́ртурни́ры
Sinh cáchтурни́ратурни́ров
Tặng cáchтурни́рутурни́рам
Đối cáchтурни́ртурни́ры
Công cụ cáchтурни́ромтурни́рами
Giới cáchтурни́ретурни́рах

Ví dụ

  • олимпийский турнир футболистов
    [cuộc] đấu vòng bóng đá thế vận

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa