турни́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đấu vòng, đấu loạicuộc, trận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | турни́р | турни́ры |
| Sinh cách | турни́ра | турни́ров |
| Tặng cách | турни́ру | турни́рам |
| Đối cách | турни́р | турни́ры |
| Công cụ cách | турни́ром | турни́рами |
| Giới cách | турни́ре | турни́рах |
Ví dụ
- олимпийский турнир футболистов[cuộc] đấu vòng bóng đá thế vận