риста́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuộc đấu thương, trò đấu thương, giải đấu thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | риста́ние | риста́ния |
| Sinh cách | риста́ния | риста́ний |
| Tặng cách | риста́нию | риста́ниям |
| Đối cách | риста́ние | риста́ния |
| Công cụ cách | риста́нием | риста́ниями |
| Giới cách | риста́нии | риста́ниях |