тури́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể тури́сткаNgười du lịch, khách du lịch, nữ du khách; nữ vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịch
Nghĩa
- Người du lịch, khách du lịch, du khách
- vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịchспорсмен
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тури́ст | тури́сты |
| Sinh cách | тури́ста | тури́стов |
| Tặng cách | тури́сту | тури́стам |
| Đối cách | тури́ста | тури́стов |
| Công cụ cách | тури́стом | тури́стами |
| Giới cách | тури́сте | тури́стах |



