тури́ст турист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người du lịch, khách du lịch, du khách
  2. vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịchспорсмен

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтури́сттури́сты
Sinh cáchтури́статури́стов
Tặng cáchтури́стутури́стам
Đối cáchтури́статури́стов
Công cụ cáchтури́стомтури́стами
Giới cáchтури́стетури́стах

Từ liên quan