тура́ тура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quân xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтура́туры́
Sinh cáchтуры́ту́р
Tặng cáchтуре́тура́м
Đối cáchтуру́туры́
Công cụ cáchтуро́й, туро́ютура́ми
Giới cáchтуре́тура́х

Từ đồng nghĩa

тур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tua, vòng, vòng nhảyкруг танцаmột
  2. vòng đấu, vòng, tuaчасть состязаня
  3. vòng, lượt, đợt, tuaэтап

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́рту́ры
Sinh cáchту́рату́ров
Tặng cáchту́руту́рам
Đối cáchту́рту́ры
Công cụ cáchту́ромту́рами
Giới cáchту́рету́рах

Từ liên quan