тура́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quân xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тура́ | туры́ |
| Sinh cách | туры́ | ту́р |
| Tặng cách | туре́ | тура́м |
| Đối cách | туру́ | туры́ |
| Công cụ cách | туро́й, туро́ю | тура́ми |
| Giới cách | туре́ | тура́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тура́ | туры́ |
| Sinh cách | туры́ | ту́р |
| Tặng cách | туре́ | тура́м |
| Đối cách | туру́ | туры́ |
| Công cụ cách | туро́й, туро́ю | тура́ми |
| Giới cách | туре́ | тура́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ту́р | ту́ры |
| Sinh cách | ту́ра | ту́ров |
| Tặng cách | ту́ру | ту́рам |
| Đối cách | ту́р | ту́ры |
| Công cụ cách | ту́ром | ту́рами |
| Giới cách | ту́ре | ту́рах |