ладья́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ладья́ | ладьи́ |
| Sinh cách | ладьи́ | ладе́й |
| Tặng cách | ладье́ | ладья́м |
| Đối cách | ладью́ | ладьи́ |
| Công cụ cách | ладьёй, ладьёю | ладья́ми |
| Giới cách | ладье́ | ладья́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ладья́ | ладьи́ |
| Sinh cách | ладьи́ | ладе́й |
| Tặng cách | ладье́ | ладья́м |
| Đối cách | ладью́ | ладьи́ |
| Công cụ cách | ладьёй, ладьёю | ладья́ми |
| Giới cách | ладье́ | ладья́х |