тупи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể затупи́тьсяCùn đi
Nghĩa
- Cùn đi, nhụt đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | туплю́сь |
| ты | ту́пишься |
| он / она / оно | ту́пится |
| мы | ту́пимся |
| вы | ту́питесь |
| они | ту́пятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тупи́лся |
| Giống cái | тупи́лась |
| Giống trung | тупи́лось |
| Số nhiều | тупи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тупи́сь |
| Số nhiều | тупи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тупя́щийся | тупи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тупя́сь | тупившись |