туале́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bàn trang điểm, bàn trang sứcстоликcái, chiếc
- phòng xí, buồng xí, nhà xí, buồng vệ sinhуборнаяcái
- Rửa ráy, chải chuốt, trang điểm, ăn mặc
- y phục, phục trang, trang phục, phục sức, quần áoнаряд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | туале́т | туале́ты |
| Sinh cách | туале́та | туале́тов |
| Tặng cách | туале́ту | туале́там |
| Đối cách | туале́т | туале́ты |
| Công cụ cách | туале́том | туале́тами |
| Giới cách | туале́те | туале́тах |
Ví dụ
- мужской туалетphòng xí nam
- утренний туалетsự rửa ráy, (trang điểm) buổi sáng, vệ sinh buổi sáng


