струси́ть струсить
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | струшу́ |
|---|
| ты | струси́шь |
|---|
| он / она / оно | струси́т |
|---|
| мы | струси́м |
|---|
| вы | струси́те |
|---|
| они | струся́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | струси́л |
|---|
| Giống cái | струси́ла |
|---|
| Giống trung | струси́ло |
|---|
| Số nhiều | струси́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | струси́ |
|---|
| Số nhiều | струси́те |
|---|
стру́сить струсить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giũ, rắc, chạy nước kiệu
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | стру́шу |
|---|
| ты | стру́сишь |
|---|
| он / она / оно | стру́сит |
|---|
| мы | стру́сим |
|---|
| вы | стру́сите |
|---|
| они | стру́сят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | стру́сил |
|---|
| Giống cái | стру́сила |
|---|
| Giống trung | стру́сило |
|---|
| Số nhiều | стру́сили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | стру́сь |
|---|
| Số nhiều | стру́сьте |
|---|