струси́ть струсить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sợ hãi, chùn bước

Chia động từ

Tương lai
яструшу́
тыструси́шь
он / она / оноструси́т
мыструси́м
выструси́те
ониструся́т
Quá khứ
Giống đựcструси́л
Giống cáiструси́ла
Giống trungструси́ло
Số nhiềuструси́ли
Mệnh lệnh
Số ítструси́
Số nhiềuструси́те

стру́сить струсить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ, rắc, chạy nước kiệu

Chia động từ

Tương lai
ястру́шу
тыстру́сишь
он / она / оностру́сит
мыстру́сим
выстру́сите
онистру́сят
Quá khứ
Giống đựcстру́сил
Giống cáiстру́сила
Giống trungстру́сило
Số nhiềuстру́сили
Mệnh lệnh
Số ítстру́сь
Số nhiềuстру́сьте