трудолю́бие трудолюбие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cần cù, cần mẫn, yêu lao động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрудолю́биетрудолю́бия
Sinh cáchтрудолю́биятрудолю́бий
Tặng cáchтрудолю́биютрудолю́биям
Đối cáchтрудолю́биетрудолю́бия
Công cụ cáchтрудолю́биемтрудолю́биями
Giới cáchтрудолю́биитрудолю́биях