трофе́й трофей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chiến tíchсимвол победы
  2. chiến lợi phẩm
  3. chiến lợi phẩmвоенная добыча

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрофе́йтрофе́и
Sinh cáchтрофе́ятрофе́ев
Tặng cáchтрофе́ютрофе́ям
Đối cáchтрофе́йтрофе́и
Công cụ cáchтрофе́емтрофе́ями
Giới cáchтрофе́етрофе́ях

Từ liên quan