трофе́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chiến tíchсимвол победы
- chiến lợi phẩm
- chiến lợi phẩmвоенная добыча
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трофе́й | трофе́и |
| Sinh cách | трофе́я | трофе́ев |
| Tặng cách | трофе́ю | трофе́ям |
| Đối cách | трофе́й | трофе́и |
| Công cụ cách | трофе́ем | трофе́ями |
| Giới cách | трофе́е | трофе́ях |