Từ điển

    трофе́йный трофейный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Chiến lợi phẩm, của chiếm được

    Ví dụ

    • трофейное оружие
      vũ khí chiến lợi phẩm, khí giới chiếm được
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)