тре́скающийся трескающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang nứt, rạn dafor skin

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтре́скающийсятре́скающеесятре́скающаясятре́скающиеся
Sinh cáchтре́скающегосятре́скающегосятре́скающейсятре́скающихся
Tặng cáchтре́скающемусятре́скающемусятре́скающейсятре́скающимся
Đối cáchтре́скающегося, тре́скающийсятре́скающеесятре́скающуюсятре́скающихся, тре́скающиеся
Công cụ cáchтре́скающимсятре́скающимсятре́скающейся, тре́скающеюсятре́скающимися
Giới cáchтре́скающемсятре́скающемсятре́скающейсятре́скающихся

тре́скаться трескаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nẻ, nẻ raо кожеbị
  2. Nứt, rạn, nứt ra, nứt nẻ

Chia động từ

Hiện tại
ятре́скаюсь
тытре́скаешься
он / она / онотре́скается
мытре́скаемся
вытре́скаетесь
онитре́скаются
Quá khứ
Giống đựcтре́скался
Giống cáiтре́скалась
Giống trungтре́скалось
Số nhiềuтре́скались
Mệnh lệnh
Số ítтре́скайся
Số nhiềuтре́скайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтре́скающийсятре́скавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтре́скаясьтрескавшись