тре́звость трезвость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không rượu chè, kiêng rượuвоздержаниеsự
  2. Không say, tỉnh
  3. — tỉnh táo, sáng suốtвзглядов и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́звость—
Sinh cáchтре́звости—
Tặng cáchтре́звости—
Đối cáchтре́звость—
Công cụ cáchтре́звостью—
Giới cáchтре́звости—

Ví dụ

  • трезвость ума
    đầu óc tỉnh táo

Từ liên quan