трезве́ющий трезвеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tỉnh rượu, đang trở lại tỉnh táo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтрезве́ющийтрезве́ющеетрезве́ющаятрезве́ющие
Sinh cáchтрезве́ющеготрезве́ющеготрезве́ющейтрезве́ющих
Tặng cáchтрезве́ющемутрезве́ющемутрезве́ющейтрезве́ющим
Đối cáchтрезве́ющего, трезве́ющийтрезве́ющеетрезве́ющуютрезве́ющих, трезве́ющие
Công cụ cáchтрезве́ющимтрезве́ющимтрезве́ющей, трезве́ющеютрезве́ющими
Giới cáchтрезве́ющемтрезве́ющемтрезве́ющейтрезве́ющих

трезве́ть трезветь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tỉnh rượu, hết say
  2. tỉnh táo ra, tỉnh raперен.

Chia động từ

Hiện tại
ятрезве́ю
тытрезве́ешь
он / она / онотрезве́ет
мытрезве́ем
вытрезве́ете
онитрезве́ют
Quá khứ
Giống đựcтрезве́л
Giống cáiтрезве́ла
Giống trungтрезве́ло
Số nhiềuтрезве́ли
Mệnh lệnh
Số ítтрезве́й
Số nhiềuтрезве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтрезве́ющийтрезве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтрезве́ятрезвев, трезвевши