протрезве́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tỉnh rượu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | протрезве́ю |
| ты | протрезве́ешь |
| он / она / оно | протрезве́ет |
| мы | протрезве́ем |
| вы | протрезве́ете |
| они | протрезве́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | протрезве́л |
| Giống cái | протрезве́ла |
| Giống trung | протрезве́ло |
| Số nhiều | протрезве́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | протрезве́й |
| Số nhiều | протрезве́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | протрезве́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | протрезве́в, протрезвевши |