транзи́т транзит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vận chuyển qua, quá cảnh, thông quá, tăng-dít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтранзи́ттранзи́ты
Sinh cáchтранзи́татранзи́тов
Tặng cáchтранзи́тутранзи́там
Đối cáchтранзи́ттранзи́ты
Công cụ cáchтранзи́томтранзи́тами
Giới cáchтранзи́тетранзи́тах

Từ liên quan