тракти́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tửu quán, quán rượu, quán trọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тракти́р | тракти́ры |
| Sinh cách | тракти́ра | тракти́ров |
| Tặng cách | тракти́ру | тракти́рам |
| Đối cách | тракти́р | тракти́ры |
| Công cụ cách | тракти́ром | тракти́рами |
| Giới cách | тракти́ре | тракти́рах |
