травя́щийся травящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị ăn mòn bằng hóa chất
  2. đang bị nhiễm độc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтравя́щийсятравя́щеесятравя́щаясятравя́щиеся
Sinh cáchтравя́щегосятравя́щегосятравя́щейсятравя́щихся
Tặng cáchтравя́щемусятравя́щемусятравя́щейсятравя́щимся
Đối cáchтравя́щегося, травя́щийсятравя́щеесятравя́щуюсятравя́щихся, травя́щиеся
Công cụ cáchтравя́щимсятравя́щимсятравя́щейся, травя́щеюсятравя́щимися
Giới cáchтравя́щемсятравя́щемсятравя́щейсятравя́щихся

трави́ться травиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Uống thuốc độc, tự tử bằng thuốc độc

Chia động từ

Hiện tại
ятравлю́сь
тытра́вишься
он / она / онотра́вится
мытра́вимся
вытра́витесь
онитра́вятся
Quá khứ
Giống đựcтрави́лся
Giống cáiтрави́лась
Giống trungтрави́лось
Số nhiềuтрави́лись
Mệnh lệnh
Số ítтрави́сь
Số nhiềuтрави́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтравя́щийсятрави́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтравя́сьтравившись