тошни́ть тошнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buồn nôn
  2. nônimpersonal

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онотошни́т
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungтошни́ло
Số nhiều—