тошни́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể стошни́тьnôn, ói, buồn nôn
Nghĩa
- buồn nôn
- nônimpersonal
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | тошни́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | тошни́ло |
| Số nhiều | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | тошни́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | тошни́ло |
| Số nhiều | — |